Danh mục mã ngành nghề

thanh lap cong ty gia re

thanh lap cong ty tron goi

dich vu ke toan tron goi

dịch vụ thành lập công ty

Kế toán Thanh Minh dịch vụ kế toán
9/10 99 bình chọn Dịch vụ thành lập công ty, dịch vụ kế toán trọn gói tại Công ty tư vấn Thanh Minh giúp bạn yên tâm kinh doanh. Cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói giá rẻ
  • dich vu giay phep kinh doanh

Về chúng tôi

Chúng tôi cam kết dịch vụ Chuyên Nghiệp – Uy tín – Hiệu quả cao – Giá thành rẻ – Thời gian nhanh nhất. Đến với chúng tôi quý vị sẽ hài lòng về chất lượng cũng như dịch...

Nhân sự

Đào tạo và xây dựng đội ngũ nhân viên có chuyên môn và năng lực tốt nhất để đáp ứng tốt nhất các nhu cầu cũng như là nhu cầu của Doanh Nghiệp Nhiệt tình, Tâm huyết, Tận...

Dịch vụ kế toán - khai báo thuế

Dịch vụ kế toán thuế trọn gói của THANH MINH được hiểu là trọn gói từ làm thủ tục thuế, kê khai - báo cáo thuế đến tận khi giải trình thanh tra thuế. Luôn tư vấn khách...

Dịch vụ >Danh mục mã ngành nghề

Danh mục mã ngành nghề

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
A         NÔNG NGHIỆP,  LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
  01       Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
    011     Trồng cây hàng năm
      0111 0110 Trồng lúa
      0112 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
      0113 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
      0114 01140 Trồng cây mía
      0115 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
      0116 01160 Trồng cây lấy sợi
      0117 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
      0118    Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
         01181 Trồng rau các loại
         01182  Trồng đậu các loại
         01183  Trồng hoa, cây cảnh
       0119  01190  Trồng cây hàng năm khác
     012      Trồng cây lâu năm
       0121    Trồng cây ăn quả
         01211  Trồng nho
         01212  Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
         01213  Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
         01214  Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
         01215  Trồng nhãn, vải, chôm chôm
         01219  Trồng cây ăn quả khác
       0122  01220  Trồng cây lấy quả chứa dầu
       0123  01230  Trồng cây điều
       0124  01240  Trồng cây hồ tiêu
       0125  01250  Trồng cây cao su
       0126  01260  Trồng cây cà phê
       0127  01270  Trồng cây chè
       0128    Trồng cây gia vị, cây dược liệu
         01281  Trồng cây gia vị
         01282  Trồng cây dược liệu
       0129  01290  Trồng cây lâu năm  khác
     013  0130  01300  Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
     014      Chăn nuôi
       0141  01410  Chăn nuôi trâu, bò
       0142  01420  Chăn nuôi ngựa, lừa, la
       0144  01440  Chăn nuôi dê, cừu
       0145  01450  Chăn nuôi lợn
       0146    Chăn nuôi gia cầm
         01461  Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
         01462  Chăn nuôi gà
         01463  Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
         01469  Chăn nuôi gia cầm khác
       0149  01490  Chăn nuôi khác
     015  0150  01500  Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
     016      Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
       0161  01610  Hoạt động dịch vụ trồng  trọt
       0162  01620  Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
       0163  01630  Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
       0164  01640  Xử lý hạt giống để nhân giống
     017  0170  01700  Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
  02         Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
     021  0210    Trồng rừng và chăm sóc rừng
         02101  Ươm giống cây lâm nghiệp
         02102  Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
         02103  Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
        02109   Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
     022      Khai thác gỗ và lâm sản khác
       0221  02210  Khai thác gỗ
       0222  02220  Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
     023  0230  02300  Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
     024  0240  02400  Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
   03        Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
     031      Khai thác thuỷ sản
       0311  03110  Khai thác thuỷ sản biển
      0312     Khai thác thuỷ sản nội địa
         03121  Khai thác thuỷ sản nước lợ
         03122  Khai thác thuỷ sản nước ngọt
     032      Nuôi trồng thuỷ sản
       0321  03210  Nuôi trồng thuỷ sản biển
       0322    Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
         03221  Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
         03222  Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
       0323  03230  Sản xuất giống thuỷ sản

 

Cấp 1

Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
B          KHAI KHOÁNG
  05       Khai thác than cứng và than non
    051 0510 05100 Khai thác và thu gom than cứng
    052 0520 05200 Khai thác và thu gom than non
  06       Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
    061 0610 06100 Khai thác dầu thô
    062 0620 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
  07       Khai thác quặng kim loại
    071 0710 07100 Khai thác quặng sắt
    072     Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
      0721 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
      0722   Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
        07221 Khai thác quặng bôxít
        07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
    073 0730 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
  08       Khai khoáng khác
    081 0810   Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
        08101 Khai thác đá
        08102 Khai thác cát, sỏi
        08103 Khai thác đất sét
    089     Khai khoáng chưa được phân vào đâu
      0891 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
      0892 08920 Khai thác và thu gom than bùn
      0893 08930 Khai thác muối
      0899 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
  09       Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
    091 0910 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
    099 0990 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành 
C         CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
  10       Sản xuất chế biến thực phẩm
    101 1010   Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
        10101 Chế biến và đóng hộp thịt
        10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
    102 1020   Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
        10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
        10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
        10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
        10204 Chế biến và bảo quản nước mắm
        10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
    103 1030   Chế biến và bảo quản rau quả
        10301 Chế biến và đóng hộp rau quả
        10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác
    104 1040   Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
        10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
        10409 Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
    105 1050 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
    106     Xay xát và sản xuất bột
      1061   Xay xát và sản xuất bột thô
        10611 Xay xát
        10612 Sản xuất bột thô
      1062 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
    107     Sản xuất thực phẩm khác
      1071 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
      1072 10720 Sản xuất đường
      1073   10730  Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
       1074  10740  Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
      1075  10750  Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
       1079  10790  Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
     108  1080  10800  Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
   11        Sản xuất đồ uống
     110      Sản xuất đồ uống
       1101  11010  Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
       1102  11020  Sản xuất rượu vang
       1103  11030  Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
       1104    Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
         11041  Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
         11042  Sản xuất đồ uống không cồn
   12  120  1200    Sản xuất sản phẩm thuốc lá
         12001  Sản xuất thuốc lá
         12009  Sản xuất thuốc hút khác
   13        Dệt
     131      Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
       1311  13110  Sản xuất sợi
       1312  13120  Sản xuất vải dệt thoi
       1313  13130  Hoàn thiện sản phẩm dệt
     132      Sản xuất hàng dệt khác
       1321  13210  Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
       1322  13220  Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
       1323  13230  Sản xuất thảm, chăn đệm
       1324  13240  Sản xuất các loại dây bện và lưới
       1329 13290   Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
   14        Sản xuất trang phục
     141  1410  14100  May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
     142  1420  14200  Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
     143 1430
14300   Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
   15        Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
    151       Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
       1511  15110  Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
       1512  15120  Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
     152  1520 15200   Sản xuất giày dép
  16         Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
     161  1610    Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
         16101  Cưa, xẻ và bào gỗ
         16102  Bảo quản gỗ
    162       Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
       1621  16210  Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
       1622  16220  Sản xuất đồ gỗ xây dựng
       1623  16230  Sản xuất bao bì bằng gỗ
       1629    Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
         16291  Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
         16292  Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
   17        Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
     170      Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
       1701  17010  Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
       1702    Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
         17021  Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
         17022  Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
       1709  17090  Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
   18        In, sao chép bản ghi các loại
     181      In ấn và dịch vụ liên quan đến in
       1811  18110  In ấn
      1812   18120  Dịch vụ liên quan đến in
     182  1820 18200   Sao chép bản ghi các loại
   19        Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
     191 1910  19100   Sản xuất than cốc
     192 1920  19200   Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
   20        Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
     201      Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
       2011  20110  Sản xuất hoá chất cơ bản
       2012  20120  Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
       2013    Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
         20131  Sản xuất plastic nguyên sinh
         20132  Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
     202      Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
       2021   20210  Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
       2022    Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
         20221  Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
         20222  Sản xuất mực in
       2023    Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
         20231  Sản xuất mỹ phẩm
         20232  Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
       2029  20290  Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
     203  2030  20300  Sản xuất sợi nhân tạo
   21        Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
     210  2100    Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
         21001  Sản xuất thuốc các loại
         21002  Sản xuất  hoá dược và dược liệu
   22        Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
     221      Sản xuất sản phẩm từ cao su
       2211  22110  Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
       2212  22120  Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
     222  2220    Sản xuất sản phẩm từ plastic
         22201  Sản xuất bao bì từ plastic
         22209  Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
   23        Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
     231  2310  23100  Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
     239      Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
       2391  23910  Sản xuất sản phẩm chịu lửa
       2392  23920  Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
       2393  23930  Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
       2394    Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
         23941  Sản xuất xi măng
         23942  Sản xuất vôi
         23943  Sản xuất thạch cao
       2395  23950  Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
       2396  23960  Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
       2399  23990  Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
   24        Sản xuất kim loại
     241 2410   24100  Sản xuất sắt, thép, gang
     242  2420  24200  Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
     243      Đúc kim loại
       2431  24310  Đúc sắt thép
       2432  24320  Đúc kim loại màu
   25        Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
     251      Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
       2511  25110  Sản xuất các cấu kiện kim loại
       2512  25120  Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
      2513   25130  Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
     252  2520  25200  Sản xuất vũ khí và đạn dược
     259      Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
       2591  25910  Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
       2592  25920  Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
       2593  25930  Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
       2599    Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
         25991  Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
         25999  Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
   26        Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
     261 2610  26100   Sản xuất linh kiện điện tử
     262 2620  26200   Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
     263  2630 26300   Sản xuất thiết bị truyền thông
     264 2640  26400   Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
     265      Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
       2651 26510   Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
      2652  26520   Sản xuất đồng hồ
     266 266   26600  Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
     267  2670 26700   Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
    268  2680
26800
 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
   27        Sản xuất thiết bị điện
     271  2710    Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
         27101  Sản xuất mô tơ, máy phát
         27102  Sản xuất  biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
     272  2720 27200   Sản xuất pin và ắc quy
     273     Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn 
       2731  27310  Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
       2732  27320  Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
       2733  27330  Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
     274  2740 27400   Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
    275   2750 27500   Sản xuất đồ điện dân dụng
     279  2790 27900   Sản xuất thiết bị điện khác
   28        Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
     281      Sản xuất máy thông dụng
       2811  28110  Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
       2812 28120   Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
       2813  28130  Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
       2814  28140  Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
       2815  28150  Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
       2816  28160  Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
       2817  28170  Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
       2818  28180  Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng  mô tơ hoặc khí nén
       2819  28190  Sản xuất máy thông dụng khác
     282      Sản xuất máy chuyên dụng
       2821 28210   Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
       2822  28220  Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
       2823 28230   Sản xuất máy luyện kim
       2824  28240  Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
       2825  28250  Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
       2826  28260  Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
       2829    Sản xuất máy chuyên dụng khác
         28291  Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
         28299  Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
   29        Sản xuất xe có động cơ
     291  2910 29100   Sản xuất xe có động cơ
     292 2920  29200   Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
     293  2930 29300   Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
   30        Sản xuất phương tiện vận tải khác
     301      Đóng tàu và thuyền
       3011 30110   Đóng tàu và cấu kiện nổi
       3012  30120  Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
     302  3020 30200   Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
     303  3030 30300   Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
     304  3040 30400   Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
     309      Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
       3091  30910  Sản xuất mô tô, xe máy
       3092  30920  Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
       3099 30990   Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
   31  310 3100     Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
         31001  Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
         31009  Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
   32        Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
     321      Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
       3211  32110  Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
       3212  32120  Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
     322  3220 32200   Sản xuất nhạc cụ
     323  3230 32300   Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
     324 3240  32400   Sản xuất đồ chơi, trò chơi
     325  3250    Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
         32501  Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
         32502  Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
     329  3290 32900   Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
   33        Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
     331      Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
       3311  33110  Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
       3312  33120  Sửa chữa máy móc, thiết bị
       3313  33130  Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
       3314  33140  Sửa chữa thiết bị điện
       3315  33150  Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe  máy và xe có động cơ khác)
       3319  33190  Sửa chữa thiết bị khác
     332  3320 33200   Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

 

 Cấp 1 Cấp 2  Cấp 3   Cấp 4  Cấp 5  Tên ngành  
 D          SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
   35        Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
     351  3510    Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
         35101  Sản xuất điện
         35102  Truyền tải và phân phối điện
     352  3520  35200  Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
     353  3530    Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
         35301  Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
         35302  Sản xuất nước đá

 

Cấp1  Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
E         CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
   36  360 3600  36000   Khai thác, xử lý và cung cấp nước
   37        Thoát nước và xử lý nước thải
     370  3700    Thoát nước và xử lý nước thải
         37001  Thoát nước
         37002  Xử lý nước thải
   38        Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
     381      Thu gom rác thải
       3811  38110  Thu gom rác thải không độc hại
       3812    Thu gom rác thải độc hại
         38121  Thu gom rác thải y tế
         38129  Thu gom rác thải độc hại khác
     382      Xử lý và tiêu huỷ rác thải
       3821  38210  Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
       3822    Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
         38221  Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
         38229  Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
     383  3830    Tái chế phế liệu
         38301  Tái chế phế liệu kim loại
         38302  Tái chế phế liệu phi kim loại
   39  390 3900  39000   Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
F         XÂY DỰNG
  41 410 4100 41000 Xây dựng nhà các loại
  42       Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
     421  4210    Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
         42101  Xây dựng công trình đường sắt
         42102  Xây dựng công trình đường bộ
     422  4220  42200  Xây dựng công trình công ích
     429  4290  42900  Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
           Hoạt động xây dựng chuyên dụng
  43         Hoạt động xây dựng chuyên dụng
     431      Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
        4310   43100  Phá dỡ
       4312  43120  Chuẩn bị mặt bằng
     432      Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
       4321  43210  Lắp đặt hệ thống điện
       4322    Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
         43221  Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
         43222  Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
       4329  43290  Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
     433  43300  43300  Hoàn thiện công trình xây dựng
    439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
G         BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
  45       Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
     451      Bán ô tô và xe có động cơ khác
       4510    Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
         45111  Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
         45119  Bán buôn xe có động cơ khác
       4512  45120  Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
       4513    Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
         45131  Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
         45139  Đại lý xe có động cơ khác
    452  4520  45200   Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
     453  4530    Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
         45301  Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
         45302  Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
         45303  Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
     454      Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
       4541    Bán mô tô, xe máy
         45411  Bán buôn mô tô, xe máy
         45412  Bán lẻ mô tô, xe máy
         45413  Đại lý mô tô, xe máy
       4542  45420  Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
       4543    Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
         45431  Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
         45432  Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
         45433  Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
   46        Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
     461  4610    Đại lý, môi giới, đấu giá
         46101  Đại lý
         46102  Môi giới
         46103  Đấu giá
     462  4620    Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
         46201  Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
         46202  Bán buôn hoa và cây
         46203  Bán buôn động vật sống
         46204  Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
         46209  Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
     463      Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
       4631  46310  Bán buôn gạo
       4632    Bán buôn thực phẩm
         46321  Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
         46322  Bán buôn thủy sản
         46323  Bán buôn rau, quả
         46324  Bán buôn cà phê
         46325  Bán buôn chè
         46326  Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
         46329  Bán buôn thực phẩm khác
       4633    Bán buôn đồ uống
         46331  Bán buôn đồ uống có cồn
         46332  Bán buôn đồ uống không có cồn
       4634  46340  Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
     464      Bán buôn đồ dùng gia đình
       4641    Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
         46411  Bán buôn vải
         46412  Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
         46413  Bán buôn hàng may mặc
         46414  Bán buôn giày dép
       4649    Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
         46491  Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
         46492  Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
        46493   Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
        46494   Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
        46495   Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
        46496   Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
        46497   Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
        46498   Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
        46499   Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
     465      Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
       4651  46510  Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
       4652  46520  Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
       4653  46530  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
       4659    Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
         46591  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
         46592  Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
         46593  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
         46594  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
         46595  Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
         46599  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
     466      Bán buôn chuyên doanh khác
       4661    Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
         46611  Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
         46612  Bán buôn dầu thô
         46613  Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
         46614  Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
       4662    Bán buôn kim loại và quặng kim loại
         46621  Bán buôn quặng kim loại
         46622  Bán buôn sắt, thép
        46623  Bán buôn kim loại khác 
        46624   Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
       4663    Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
         46631  Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
        46632   Bán buôn xi măng
        46633   Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
        46634   Bán buôn kính xây dựng
        46635   Bán buôn sơn, vécni
        46636   Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
        46637   Bán buôn đồ ngũ kim
        46639   Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
       4669    Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
         46691  Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
        46692   Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
        46693   Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
        46694   Bán buôn cao su
        46695   Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
        46696   Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
        46697   Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
        46699   Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
     469  4690 46900   Bán buôn tổng hợp
   47        Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
     471      Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
       4711  47110  Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
       4719    Bán lẻ  khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
         47191  Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
         47199  Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
     472      Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
       4721 47210   Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
       4722    Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
         47221  Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
         47222  Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
         47223  Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
         47224  Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
         47229  Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4723  47230  Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
       4724  47240  Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
     473  4730 47300   Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
     474      Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
       4741    Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
         47411  Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
         47412  Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
       4742  47420  Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
     475      Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4751    Bán lẻ vải, len,  sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
         47511  Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
         47519  Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4752    Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
         47521  Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
         47522  Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
        47523   Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47524   Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
        47525   Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47529   Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
       4753  47530  Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
       4759    Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu  trong các cửa hàng chuyên doanh
         47591  Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
        47592   Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
        47593   Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47594   Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
        47599   Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
     476      Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
       4761 47610   Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
       4762  47620  Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
       4763  47630  Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
       4764  47640  Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
     477      Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4771  
 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
        47711   Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
        47712   Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
        47713   Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4772    Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
         47721  Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
        47722   Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
       4773    Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
         47731  Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47732   Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
        47733   Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
        47734   Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
        47735   Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
        47736   Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
        47737   Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47738   Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47739   Bán lẻ hàng hóa khác mới  chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
      4774     Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
         47741  Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
         47749  Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
     478      Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
       4781    Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
         47811  Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
        47812   Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
        47813   Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
        47814   Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
       4782    Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
         47821  Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
        47822   Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
        47823   Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
       4789    Bán  lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
         47891  Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
        47892   Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
         47893  Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
         47899  Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
     479      Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
       4791  47910  Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
       4799  47990  Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

 

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
H         VẬN TẢI KHO BÃI
  49       Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
    491     Vận tải đường sắt
      4911 49110 Vận tải hành khách đường sắt
      4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
    492 4920 49200 Vận tải bằng xe buýt
    493     Vận tải đường bộ khác
      4931   Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
        49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
        49312 Vận tải hành khách bằng taxi
        49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
        49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
      4932   Vận tải hành khách đường bộ khác
        49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
        49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
      4933   Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
        49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
        49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
        49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
        49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
        49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
    494 4940 49400 Vận tải đường ống
  50       Vận tải đường thủy
    501     Vận tải ven biển và viễn dương
      5011   Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
        50111 Vận tải hành khách ven biển
        50112 Vận tải hành khách viễn dương
      5012   Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
        50121 Vận tải hàng hóa ven biển
        50122 Vận tải hàng hóa viễn dương
     502      Vận tải đường thuỷ nội địa
       5021    Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
         50211  Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
         50212  Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
       5022    Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
         50221  Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
         50222  Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
   51        Vận tải hàng không
     511  5110 51100   Vận tải hành khách hàng không
     512  5120 51200   Vận tải hàng hóa hàng không
   52        Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
     521  5210    Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
         52101  Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
         52102  Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
         52109  Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
     522      Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
       5221    Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
         52211  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
         52219  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
       5222    Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
         52221  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
        52222   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
      5223     Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
         52231  Dịch vụ điều hành bay
        52239   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
       5224    Bốc xếp hàng hóa
         52241  Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
         52242  Bốc xếp hàng hóa đường bộ
         52243  Bốc xếp hàng hóa cảng biển
         52244  Bốc xếp hàng hóa cảng sông
         52245  Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
       5229    Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
         52291  Dịch vụ đại lý tàu biển
        52292   Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
        52299   Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
   53        Bưu chính và chuyển phát
     531 5310
53100   Bưu chính
     532 5320  53200   Chuyển phát

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
I         DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
  55       Dịch vụ lưu trú
    551 5510   Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55101 Khách sạn
        55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
    559 5590   Cơ sở lưu trú khác
        55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên
        55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
        55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
  56       Dịch vụ ăn uống
    561 5610   Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
        56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
        56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
    562     Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
      5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
      5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác
    563 5630   Dịch vụ phục vụ đồ uống
        56301 Quán rượu, bia, quầy bar
        56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
J         THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG 
  58       Hoạt động xuất bản
    581     Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
      5811 58110 Xuất bản sách
      5812 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
      5813 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
      5819 58190 Hoạt động xuất bản khác
    582 5820 58200 Xuất bản phần mềm
  59       Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
    591     Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
      5911   Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
        59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
        59112 Hoạt động sản xuất phim video
        59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
      5912 59120 Hoạt động hậu kỳ
      5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
      5914   Hoạt động chiếu phim
        59141 Hoạt động chiếu phim cố định
        59142 Hoạt động chiếu phim lưu động
    592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
  60       Hoạt động phát thanh, truyền hình
    601 6010 60100 Hoạt động phát thanh
    602     Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
      6021 60210 Hoạt động truyền hình
      6022 60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
  61       Viễn thông
    611 6110 61100 Hoạt động viễn thông có dây
    612 6120 61200 Hoạt động viễn thông không dây
    613 6130 61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
    619 6190   Hoạt động viễn thông khác
        61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet
        61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
  62 620     Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
      6201 62010 Lập trình máy vi tính
      6202 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
      6209 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
  63       Hoạt động dịch vụ thông tin
    631     Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
      6311 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
      6312 63120 Cổng thông tin
    632     Dịch vụ thông tin khác
      6321 63210 Hoạt động thông tấn
      6329 63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 3 Cấp 4 Tên ngành  
K         HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
  64       Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
    641     Hoạt động trung gian tiền tệ
      6411 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương
      6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
    642 6420 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
    643 6430 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
    649     Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
      6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
      6492 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
      6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
  65       Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
    651     Bảo hiểm
      6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ
      6512   Bảo hiểm phi nhân thọ
        65121 Bảo hiểm y tế
        65129 Bảo hiểm phi nhân thọ khác
    652 6520 65200 Tái bảo hiểm
    653 6530 65300 Bảo hiểm xã hội
  66       Hoạt động tài chính khác
    661     Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
      6611 66110 Quản lý thị trường tài chính
      6612 66120 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
      6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
    662     Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
      6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
      6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
      6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
    663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành  
L         HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
  68       Hoạt động kinh doanh bất động sản
    681 6810 68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
    682 6820 68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Câp 4 Câp 5 Tên ngành  
M         HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
  69       Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
    691 6910   Hoạt động pháp luật
        69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
        69102 Hoạt động công chứng và chứng thực
        69109 Hoạt động pháp luật khác
    692 6920 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
  70       Hoạt động của  trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
    701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
    702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý
  71       Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
    711 7110   Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
        71101 Hoạt động kiến trúc
        71102 Hoạt động đo đạc bản đồ
        71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
        71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
    712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
  72       Nghiên cứu khoa học và phát triển
    721 7210 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
    722 7220 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
  73       Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
    731 7310 73100 Quảng cáo
    732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
  74       Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
    741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
    742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
    749 7490   Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
        74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
        74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
  75 750 7500 75000 Hoạt động thú y

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
 N          HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
   77        Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
     771  7710    Cho thuê xe có động cơ
         77101  Cho thuê ôtô
         77109  Cho thuê xe có động cơ khác
     772      Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
       7721  77210  Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
       7722  77220  Cho thuê băng, đĩa video
       7729  77290  Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
     773  7730    Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
         77301  Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
         77302  Cho thuê máy móc, thiết bị  xây dựng
         77303  Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
         77309  Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
     774  7740 77400   Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
   78        Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
     781  7810  78100  Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
     782  7820  78200  Cung ứng lao động tạm thời
     783  7830    Cung ứng và quản lý nguồn lao động
         78301  Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
         78302  Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
   79        Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
     791      Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
       7911  79110  Đại lý du lịch
       7912  79120  Điều hành tua du lịch
     792  7920  79200  Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
   80        Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
     801  8010  80100  Hoạt động bảo vệ cá nhân
    802   8020  80200  Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
     803  8030  80300  Dịch vụ điều tra
   81        Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
     811 8110   81100  Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
     812      Dịch vụ vệ sinh
       8121  81210  Vệ sinh chung nhà cửa
       8129 81290   Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
     813  8130  81300  Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
   82        Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
     821      Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
       8211  82110  Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
       8219    Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
         82191  Photo, chuẩn bị tài liệu
         82199  Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
     822  8220  82200  Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
     823  8230  82300  Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
     829      Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
       8291  82910  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
       8292  82920  Dịch vụ đóng gói
       8299 82990   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
O         HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG;  BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
  84       Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc
    841     Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
      8411   Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
        84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội
        84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
      8412 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
      8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
    842     Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
      8421 84210 Hoạt động ngoại giao
      8422 84220 Hoạt động quốc phòng
      8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
    843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
 P         GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
  85       Giáo dục và đào tạo
    851 8510 85100 Giáo dục mầm non
    852 8520 85200 Giáo dục tiểu học
    853     Giáo dục trung học
      8531   Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
        85311 Giáo dục trung học cơ sở
        85312 Giáo dục trung học phổ thông
      8532   Giáo dục nghề nghiệp
        85321 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
        85322 Dạy nghề
    854     Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
      8541 85410 Đào tạo cao đẳng
      8542 85420 Đào tạo đại học và sau đại học
    855     Giáo dục khác
      8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí
      8552 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
      8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
    856 8560 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
 Q  86        Hoạt động y tế
     861  8610    Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
         86101  Hoạt động của các bệnh viện
         86102  Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành
     862  8620    Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
        86201   Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
         86202  Hoạt động của các phòng khám nha khoa
     869      Hoạt động y tế khác
       8691  86910  Hoạt động y tế dự phòng
       8692  86920  Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
       8699  86990  Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
   87        Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
     871  8710    Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
         87101  Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
         87109  Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
     872  8720    Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
         87201  Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
         87202  Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
     873  8730    Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc
         87301  Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
         87302  Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
         87303  Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
     879  8790    Hoạt động chăm sóc tập trung khác
         87901  Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
         87902  Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
   88        Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
     881  8810    Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
         88101  Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
         88102  Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
         88103  Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
     889  8890 88900   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
R         NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ
  90 900 9000 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
  91       Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
    910     Hoạt động của  thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
      9101 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
      9102 91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
      9103 91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
  92 920 9200   Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
        92001 Hoạt động xổ số
        92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc
  93       Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
    931     Hoạt động thể thao
      9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
      9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
      9319 93190 Hoạt động thể thao khác
    932     Hoạt động vui chơi giải trí khác
      9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
      9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
S         HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
   94        Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
     941      Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
       9411 94110   Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
       9412  94120  Hoạt động của các hội nghề nghiệp
     942  9420 94200   Hoạt động của công đoàn
    949       Hoạt động của các tổ chức khác
       9491  94910  Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
       9499  94990  Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
   95        Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
     951      Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
       9511  95110  Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
       9512  95120  Sửa chữa thiết bị liên lạc
     952      Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
       9521  95210  Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
       9522  95220  Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
      9523   95230  Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
       9524  95240  Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
       9529  95290  Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
   96        Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
     961  9610 96100   Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
     962  9620  96200  Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
     963      Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
       9631  96310  Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
       9632  96320  Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
       9633  96330  Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
      9639   96390  Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
T         HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
  97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
  98       Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
    981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
    982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ  tự tiêu dùng của hộ gia đình

 

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5  Tên ngành
U         HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN  QUỐC TẾ
  99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
21 88 242 437 642  
Miss.Mai
0903 114 385
Text
Ms Mai
0977230305
Text